Vết thương mùa lũ
2025-12-04 20:05
Tác giả:
Hoài Ân
blogradio.vn - Trong ký ức non nớt của tôi khi ấy, hình ảnh anh Tư với khuôn mặt rám nắng, hàm râu quai nón rậm rạp và đôi mắt kiên định giữa dòng nước cuồn cuộn vẫn còn in sâu không phai. Anh ra đi trong buổi chiều mưa xám năm ấy, để lại một khoảng trống lớn trong lòng những người ở lại và trong ký ức tuổi thơ của tôi, đó là lần đầu tiên tôi hiểu thế nào là cái chết vì lòng dũng cảm.
***
Có những ngày mưa lũ mang đến nỗi kinh hoàng, nhưng cũng là lúc những con người dũng cảm xuất hiện. Và rồi, giữa lòng lũ dữ, một vết thương đã ra đời sâu đậm, không bao giờ quên.
Hồi nhỏ, cứ mỗi lần mùa lụt đến, nhóm chúng tôi lại vui mừng khôn xiết. Với lũ trẻ con, mưa lũ không phải là tai ương mà là dịp để nghỉ học, để được tung tăng giữa làn nước đục ngầu mà hò hét, đùa giỡn. Cả bọn thường kéo nhau ra đầu hẻm, nơi nước ngập đến đầu gối, rồi tắm mưa, thả những chiếc thuyền giấy trôi theo dòng nước. Nhà chúng tôi lại ở ngay trung tâm thị trấn, cao ráo, ít khi bị ảnh hưởng, nên càng vô tư tận hưởng những ngày mưa lũ như một kỳ nghỉ đặc biệt.
Trong khi đám trẻ con chúng tôi háo hức chờ đón mùa lụt, vì đó không chỉ là cơ hội được nghỉ học mà còn là dịp để vui chơi thỏa thích, thì người lớn lại không khỏi lo lắng. Chúng tôi chẳng hiểu hết được sự nguy hiểm tiềm ẩn sau dòng nước bạo tàn ấy; đối với chúng tôi, mưa lũ chỉ là trò chơi vui vẻ, là lý do để thoát khỏi những bài học buồn tẻ. Nhưng với người lớn, mùa lũ lại mang đến nỗi sợ hãi khôn nguôi họ lo lắng về sự an toàn của gia đình, về nguy cơ mất mát tài sản, và những khó khăn mà thiên tai sẽ mang đến cho cuộc sống vốn đã chật vật. Dù dòng nước có cuốn đi những niềm vui của trẻ con, thì nó vẫn để lại một nỗi lo âu không thể nào xua tan được trong lòng những bậc phụ huynh.
Thị trấn Sông Cầu những năm 80 ấy, muốn đi từ phía Nam ra phía Bắc, người ta phải băng qua một khúc đường đặc biệt. Nơi ấy, dân quanh vùng quen miệng gọi là “Lục Khẩu”, chẳng biết có tên chính thức trên bản đồ hay không. Đó là một đoạn đường trũng, kéo dài chừng một trăm mét, nằm lọt thỏm giữa hai thế giới đối lập phía Đông là cánh đồng lúa bạt ngàn, mùa gặt vàng rực cả chân trời; phía Tây lại là biển xanh mênh mông, sóng vỗ rì rào suốt ngày đêm.
Khu vực này khi ấy, hệ thống thoát nước còn sơ sài, chưa được đầu tư đúng mức, nên chỉ cần một trận mưa lớn - chứ chưa nói đến bão lũ là nước đã dềnh lên, tràn kín cả mặt đường. Mỗi năm, khi mùa lũ kéo về, dòng nước đục ngầu lại xói lở, làm mặt đường gồ ghề, lồi lõm, để rồi chỉ ít lâu sau, nơi ấy lại biến thành một chiếc “ao” khổng lồ giữa lòng thị trấn.
Mỗi khi mùa mưa lũ thật sự tràn về, nước từ đồng tràn ra, nước từ biển dâng vào, gặp nhau giữa lòng Lục Khẩu, tạo nên một dòng chảy cuồn cuộn như một con thú dữ. Cả đoạn đường bỗng biến thành một chiếc lòng chảo khổng lồ, nước xoáy tròn và chảy xiết. Người dân mỗi lần đi qua đều phải dè chừng, dắt xe chậm rãi từng bước, vừa đi vừa ngó chừng xem nước đã lên tới đâu. Có năm nước lớn quá, trẻ con tụi tôi chỉ dám đứng xa nhìn, lòng nửa sợ nửa háo hức, vì biết rằng lụt đã về.

Mỗi dịp như vậy, chị em nhà tôi lại che dù, lội bì bõm ra tận Lục Khẩu để ngắm dòng nước cuồn cuộn. Không chỉ riêng nhà tôi, người dân quanh đó cũng kéo nhau ra đứng dọc hai bên đường người lớn cười nói rôm rả, trẻ con í ới gọi nhau, ai cũng háo hức như xem hội. Mỗi khi có xe đi qua, nhất là mấy chiếc xe tải to, bánh xe vừa chạm vào làn nước là tung lên những đợt sóng đục ngầu, văng trắng xóa cả một vùng. Cả đám lại “Ồ” lên thật to, cười nghiêng ngả, giống như đang cổ vũ cho những “người hùng” vượt lũ.
Tội nhất là những người đi xe đạp, cố dắt xe một cách chật vật giữa dòng nước chảy xiết. Có người ngã quỵ lên quỵ xuống mấy lần mới băng qua được. Mỗi lần như thế, tiếng hò reo bỗng lặng đi, ai nấy đều nín thở dõi theo, lòng thấp thỏm cầu cho họ sang bờ an toàn. Nhưng dòng nước ấy dữ dội lắm, chẳng ai dám liều mình lao ra để cứu. Khu vượt lũ thành công, đám đông lại vỡ oà, thở phào nhẹ nhõm như vừa thoát qua chính hiểm nguy của mình.
Những ngày đó, nhóm chúng tôi hầu như túc trực ở Lục Khẩu đến chín phần mười thời gian, phần còn lại là dành cho bữa cơm ở nhà. Có khi bị nước tạt ướt sũng cả người, mà vẫn thấy vui, cứ đứng đó, nhìn mãi không chán như thể niềm vui tuổi thơ cũng đang dâng lên cùng dòng nước lũ kia.
Trong các đợt lũ năm ấy, tôi nhớ nhất là một buổi chiều tang thương vào năm 1991, khi tôi mới học lớp 3. Cơn lũ lớn tràn về sau nhiều ngày mưa trắng trời. Dòng nước đục ngầu sôi sục chảy qua thị trấn nhỏ, mang theo cành cây, rác rưởi, cả những tấm ván, mái tôn bị cuốn trôi. Giữa dòng nước xoáy ấy, một chiếc xe Ford 7 chỗ bị kẹt cứng, chao đảo giữa bãi ngập. Xe tiến không được, lùi cũng không xong, ngày càng chìm dần xuống nước. Bên trong là một cặp vợ chồng trẻ, mặt mày thất thần, cố gắng mở cửa nhưng bất lực. Tiếng họ kêu cứu lẫn vào tiếng gió rít, tiếng nước va vào thành xe nghe đến nhói lòng.
Người dân hai bên bờ đứng dồn lại mỗi lúc một đông. Ai cũng lo lắng, chỉ biết nín thở dõi theo. Quê tôi khi ấy có một đội cứu hộ tự phát gồm ba thanh niên trong xóm họ khỏe mạnh, bơi giỏi, từng nhiều lần cứu người trong mùa lũ. Năm nào nước dâng cao, họ cũng xuất hiện, như những người hùng giữa dòng nước dữ. Hôm đó, họ lại lao ra, chẳng kịp mặc áo phao hay buộc dây bảo hiểm gì cả.
Họ vật lộn với dòng nước ào ào suốt hơn nửa giờ, cố đẩy chiếc xe ra khỏi vùng xoáy nhưng bất lực chiếc xe nặng trịch, bám chặt xuống lòng đường như bị hút xuống bởi một sức mạnh vô hình. Mọi người cố gắng tìm cách mở cửa, nhưng càng kéo, cánh cửa càng khép chặt. Có lẽ trong giây phút sinh tử, những kiến thức về cách thoát hiểm khi xe ngập nước đều bay biến hết. Hết cách, một người trong nhóm liền rút chiếc búa sắt, dồn hết sức đập vỡ cửa kính. Tiếng kính vỡ vang lên chát chúa, rợn người nhưng cũng như thắp lên một tia hy vọng giữa biển nước mênh mông.
Họ chui vào trong xe, vừa bơi vừa cố kéo người ra. Nước dâng lên ngang ngực, dòng chảy mạnh đến mức nhiều lần họ bị cuốn trôi đi vài mét, rồi lại gồng mình bơi ngược trở lại. Sau hơn một giờ vật lộn, họ mới đưa được người chồng ra khỏi xe mặt tái nhợt, nhưng vẫn còn hơi thở. Đám đông vỡ òa trong tiếng hò reo lẫn tiếng khóc, ai nấy đều khấn trời cho người vợ cũng được bình an. Đội công an thị trấn sau đó kịp thời đến hỗ trợ, mang theo dây thừng, áo phao, cùng hợp sức kéo người còn lại ra khỏi chiếc xe đang chìm dần. Cuối cùng, người vợ cũng được cứu an toàn trong tiếng reo mừng xen lẫn nước mắt của mọi người.
Thế nhưng, niềm vui ấy không trọn vẹn. Một trong ba người cứu hộ anh Tư, người khỏe nhất nhóm lại kiệt sức. Khi vừa đưa được người cuối cùng vào bờ, anh gục xuống, không bao giờ tỉnh lại nữa. Mọi biện pháp hô hấp nhân tạo đều vô ích. Hai người đồng đội của anh òa khóc, tự trách mình đã không nhận ra anh đang yếu dần giữa dòng nước hung tợn ấy. Tin dữ lan ra khắp xóm nhỏ; vợ anh Tư ngất lên ngất xuống, người dân quanh đó lặng đi, chẳng ai nói nên lời. Tiếng khóc, tiếng gió, tiếng nước lũ vẫn gầm gào hòa vào nhau, cuốn đi tất cả chỉ còn lại một nỗi đau lặng lẽ, ám ảnh mãi về sau.
Cả thị trấn hôm ấy như chìm trong tang tóc. Đám tang anh Tư diễn ra giữa những ngày nước vẫn chưa kịp rút, mưa vẫn nặng hạt rơi trên mái nhà lợp tôn bạc màu. Người dân quanh vùng lặng lẽ đội mưa đến tiễn đưa anh người thanh niên trẻ đã dũng cảm lao vào dòng nước dữ để giành giật sự sống cho người khác. Trong ký ức non nớt của tôi khi ấy, hình ảnh anh Tư với khuôn mặt rám nắng, hàm râu quai nón rậm rạp và đôi mắt kiên định giữa dòng nước cuồn cuộn vẫn còn in sâu không phai. Anh ra đi trong buổi chiều mưa xám năm ấy, để lại một khoảng trống lớn trong lòng những người ở lại và trong ký ức tuổi thơ của tôi, đó là lần đầu tiên tôi hiểu thế nào là cái chết vì lòng dũng cảm.
Nhiều năm đã trôi qua, lũ trẻ ngày nào nay đã trưởng thành, mỗi đứa mỗi phương. Thế nhưng, mỗi khi nghe tin có bão lũ về, tôi lại thấy tim mình se thắt. Hôm nay, khi nghe bản tin dự báo thời tiết thông báo rằng tối mai cơn bão số 13 Kalmaegi sẽ đổ bộ vào đất liền quê tôi ngay tâm bão một cảm giác bất an len lỏi khắp người. Bất giác, hình ảnh dòng nước đục ngầu năm xưa, chiếc xe bị mắc kẹt giữa dòng xoáy và anh Tư trong bộ quần áo ướt sũng lại ùa về rõ mồn một. Tôi bỗng thấy mình nhỏ bé như đứa trẻ năm nào, đứng nép sau cánh cửa nhìn nước lũ tràn về, chỉ biết lặng im mà run rẩy.
Giờ đây, tôi đã hiểu hơn bao giờ hết nỗi khốn khổ mà mưa bão mang lại. Không chỉ là những mái nhà tốc mái, những con đường chìm trong nước, mà còn là những giọt nước mắt, những giấc ngủ chập chờn trong tiếng gió rít, là nỗi lo cho người thân, cho ruộng đồng, cho cuộc sống chắt chiu từng ngày của người dân quê nghèo. Mỗi khi nghe tiếng gió đầu mùa rít qua hàng tre, lòng tôi lại nhói lên như có một vết thương cũ chưa bao giờ lành. Vết thương ấy mang hình bóng anh Tư, của tuổi thơ giữa mùa giông bão, và của tình người ấm áp giữa những ngày quê tôi oằn mình trong nước lũ.
© Hoài Ân - blogradio.vn
Phản hồi của độc giả
Xem thêm
Thế giới song song của tuổi 17
Giấc mơ tuổi 17 đưa tôi trải qua một đời người trưởng thành cô độc, để rồi khi bừng tỉnh giữa gian bếp ngập nắng, tôi mới vỡ òa nhận ra thực tại bình dị bên bố mẹ và em gái mới là hạnh phúc vô giá nhất
Cảm ơn vì đã là một phần thanh xuân của tôi
Mười hai năm. Một chặng đường đủ dài để trở thành một phần thanh xuân. Cảm ơn tất cả. Hẹn gặp lại ở một phiên bản tốt hơn của chính mình và vẫn luôn mang theo niềm tự hào vì đã từng là một phần của đại gia đình này
Ánh Trăng Sáng Rơi Vào Lưới - Chương 1
Bữa tiệc kỷ niệm thành lập tập đoàn Hạ Thị được tổ chức tại sảnh tiệc của một khách sạn sáu sao ngay trung tâm thành phố. Tiếng ly thủy tinh va chạm lách cách, tiếng nhạc vĩ cầm du dương và những bộ lễ phục đắt đỏ của giới thượng lưu dệt nên một khung cảnh hoa lệ đến ngột ngạt.
Chiếc Vé Đến Ngày Hôm Qua
Mười năm trước, chúng tôi chỉ là những đứa trẻ mười mười tám tuổi, sở hữu cả bầu trời ước mơ ngây ngô cùng lời hứa về một chiếc vé thời gian giá hai mươi nghìn đồng. Mười năm sau, giữa cơn mưa rào tháng Bảy, liệu hai mươi nghìn đồng có giúp chúng tôi tìm lại được thanh xuân đã bỏ lỡ?
Những người không giàu_Phần 1
Có những cuộc đời sinh ra không để trở thành giàu có. Họ sống giữa phố thị hoặc làng quê, lặng thầm làm thuê, tích góp từng đồng lẻ, gánh trên vai những nỗi lo cơm áo, bệnh tật, hiếu nghĩa, và cả những giấc mơ chưa bao giờ gọi thành tên. Họ khắc khẩu, cãi vã, bướng bỉnh, yếu đuối, rồi lại ôm nhau mà cười, mà khóc, mà gắng gượng đi tiếp qua những mùa giông gió. Họ không giàu, nhưng họ dựng nên một mái nhà bằng lòng thương, bằng sự nhẫn nại và một niềm tin cũ kỹ rằng: dẫu nghèo đến đâu, cũng còn có nhau để quay về.
Hương vị bình yên
Mỗi độ hè về, mẹ lại cầm chiếc rổ tre ra vườn hái rau sắn. Tôi lon ton theo sau, vừa phụ mẹ ngắt lá, vừa nghe mẹ khe khẽ hát vài câu dân ca. Tiếng chim, tiếng gió và tiếng hát của mẹ hòa vào nhau, dệt nên bản hòa âm dịu dàng theo tôi suốt những năm tháng tuổi thơ.
Phía sau một sự dung túng dịu dàng
Đây là một tản văn kể về tình bạn khác giới kéo dài từ những năm tiểu học đến tuổi mười bảy. Không có những rung động mập mờ hay một câu chuyện tình dang dở, bài viết là hành trình nhìn lại một người bạn đã luôn kiên nhẫn, bao dung và âm thầm dung túng những vụng về, bướng bỉnh của tôi. Qua những ký ức nhỏ bé và bình dị, tôi nhận ra điều quý giá nhất thanh xuân từng dành tặng mình không phải là một mối tình, mà là một người luôn cho tôi quyền được là chính mình.











