Phát thanh xúc cảm của bạn !

Đôi dép tổ ong

2025-09-09 16:40

Tác giả: Anh Kiệt


blogradio.vn - Lên cấp ba, tôi bắt đầu mơ mộng: muốn có giày thể thao như bạn bè, muốn mặc đồng phục mới, muốn dùng điện thoại xịn. Tôi thấy xấu hổ với cái nghèo của mình. Xấu hổ với đôi dép tổ ong ba vẫn mang đến trường mỗi lần họp phụ huynh.

***

Tôi sinh ra và lớn lên ở một vùng quê nghèo thuộc miền Trung, nơi nắng gắt đủ để rát da người và mưa đủ để cuốn trôi cả đường đất. Tuổi thơ tôi gắn liền với những buổi trưa trốn ngủ trưa, những trò chơi đất cát, và… những đôi dép tổ ong màu nâu.

Ba tôi là một người đàn ông gầy gò, đen nhẻm, làm nghề phụ hồ suốt gần ba mươi năm cuộc đời. Mỗi sáng sớm, ông gánh đồ nghề đi bộ ra ngã ba đón xe lên công trình. Lúc đi, ông mang đôi dép tổ ong màu nâu. Lúc về, đôi dép ấy đã dính đầy bùn đất, mòn cả gót và cong vênh phần đế.

Tôi vẫn nhớ cảm giác lần đầu được đi đôi dép ấy, lúc tôi khoảng năm tuổi. Đôi dép quá khổ, cứ lẹp xẹp dưới chân, nhưng tôi thấy vui lắm. Tôi đi khắp sân, chạy vòng vòng quanh cây xoài già. Mỗi khi tôi suýt té, ba tôi lại cười:

– Dép lớn thì mới tập đi được xa.

Tôi không hiểu. Nhưng giờ thì tôi hiểu.

Nhà tôi nghèo. Rất nghèo. Chúng tôi không có máy lạnh, không có tivi màn hình lớn, cũng chẳng có xe máy. Mọi thứ đều là đồ "tận dụng": bàn học cũ của anh họ, áo đồng phục xin lại từ hàng xóm, và dép – thì luôn là tổ ong.

Ba tôi nói dép tổ ong là "vật bất ly thân của người lao động". Cứng, bền, dễ rửa, và quan trọng nhất – là rẻ.

Tôi từng ghét những đôi dép ấy. Ghét cái màu nâu cũ kỹ, ghét cái kiểu mà bạn bè hay chọc là "dép nhà nghèo", ghét luôn cả tiếng "lọc cọc" của nó mỗi khi bước vào lớp học. Tôi ước mình có thể đi giày bata trắng như các bạn, mang cặp có hình siêu nhân, và được ba chở đi học bằng xe máy thay vì đi bộ.

Nhưng rồi, khi lớn lên, tôi nhận ra: tuổi thơ không cần phải đầy đủ, chỉ cần có người yêu thương mình theo cách riêng của họ – âm thầm và bền bỉ.

Có một lần, năm tôi học lớp 9, trời mưa lớn, tôi bị ngã xe đạp trên đường về. Ba tôi từ công trình về, thấy tôi ngồi bệt bên đường, chân trầy xước, dép đứt quai. Ông chẳng nói gì, chỉ tháo đôi dép tổ ong của mình ra, xỏ vào chân tôi, rồi cõng tôi đi bộ về nhà, chân ông dẫm lên đất sình, lạnh tái.

Tôi còn nhớ tiếng ông nói nhỏ, khẽ như mưa rơi:

– Dép có thể thay, nhưng chân con thì không.

Hôm đó, tôi khóc. Lần đầu tiên không phải vì bị đau, mà vì hiểu được rằng: tình thương không cần nói thành lời.

Lên cấp ba, tôi bắt đầu mơ mộng: muốn có giày thể thao như bạn bè, muốn mặc đồng phục mới, muốn dùng điện thoại xịn. Tôi thấy xấu hổ với cái nghèo của mình. Xấu hổ với đôi dép tổ ong ba vẫn mang đến trường mỗi lần họp phụ huynh.

Một lần, tôi lỡ lời:

– Ba đi dép này quê lắm. Người ta cười con.

Ba im lặng. Đó là lần đầu tôi thấy ánh mắt ông buồn đến vậy. Nhưng ông không trách tôi, chỉ nói:

– Sau này con đi xa, con sẽ hiểu. Người có thể chịu quê để con được ngẩng cao đầu, đó mới là thương.

Tôi đã đi xa thật. Đại học ở thành phố. Bạn bè mới. Cuộc sống mới. Tôi từng quên đôi dép tổ ong, từng giấu quê quán, từng ngượng ngùng khi nhắc đến ba mẹ làm nghề lao động.

Nhưng rồi tôi nhận ra: người ta không đáng giá qua đôi giày họ mang, mà qua con đường họ đã đi.

Năm tôi 23 tuổi, ba tôi đổ bệnh. Căn bệnh gan mà ông giấu cả nhà đã vào giai đoạn cuối. Khi tôi từ thành phố về thì ba chỉ còn da bọc xương, ánh mắt vẫn cười nhưng tay đã không còn chắc.

Tôi ngồi cạnh giường ông, nhìn đôi dép tổ ong nằm bên gầm – sờn quai, mòn đế, như chính cuộc đời ông vậy.

Ba mất vào một ngày trời rất lạnh. Ông ra đi lặng lẽ như cách ông sống – không ồn ào, không kêu ca, không phiền hà ai cả.

Tôi về quê, đi quanh sân nhà, nhìn đôi dép tổ ong của ba vẫn nằm ngay ngắn bên bậc thềm. Mà lần đầu tiên, nó không còn ai xỏ vào nữa.

Mẹ bảo:

– Đem vứt đi con ạ. Dép cũ rồi, ai mang nữa.

Nhưng tôi đã gói nó lại, để vào một chiếc hộp cũ, rồi cất kỹ trên gác mái. Không phải vì tôi mê mẩn cái hình dáng xấu xí ấy, mà vì với tôi – đó là một phần tuổi thơ, một phần ba, một phần tôi không thể đánh mất.

Giờ tôi đã đi làm, có thể mua hàng chục đôi giày đắt tiền, nhưng đôi khi vẫn lén mang một đôi dép tổ ong đi dạo quanh khu xóm nhỏ. Như một cách để nhớ lại mình đã lớn lên từ đâu, từ ai.

Tôi kể cho học trò của mình – những đứa trẻ đang lớn lên giữa thời đại đủ đầy – rằng không phải ai cũng may mắn được sinh ra trong điều kiện tốt. Nhưng ai cũng có thể chọn cách sống biết ơn.

Bởi những đôi dép rẻ tiền ngày xưa có thể không làm bạn nổi bật giữa đám đông, nhưng lại là dấu chân của tình thương – thầm lặng mà vĩnh viễn.

© Anh Kiệt - blogradio.vn

Mời xem thêm chương trình:

Sẽ Có Người Đi Cùng Bạn Đến Hết Đoạn Đường Còn Lại | Radio Tâm Sự

Phản hồi của độc giả

Xem thêm

Những Ngày Nước Rút

Những Ngày Nước Rút

Những ngày cuối, bảng phấn viết thêm vội

Dưới tán bằng lăng

Dưới tán bằng lăng

Ta là bằng lăng tím Nở đầy khoảng sân quen

Quên Ước Hẹn Trở Về

Quên Ước Hẹn Trở Về

Những chuyến tàu đi quên ước hẹn trở về

Thế giới song song của tuổi 17

Thế giới song song của tuổi 17

Giấc mơ tuổi 17 đưa tôi trải qua một đời người trưởng thành cô độc, để rồi khi bừng tỉnh giữa gian bếp ngập nắng, tôi mới vỡ òa nhận ra thực tại bình dị bên bố mẹ và em gái mới là hạnh phúc vô giá nhất

Cảm ơn vì đã là một phần thanh xuân của tôi

Cảm ơn vì đã là một phần thanh xuân của tôi

Mười hai năm. Một chặng đường đủ dài để trở thành một phần thanh xuân. Cảm ơn tất cả. Hẹn gặp lại ở một phiên bản tốt hơn của chính mình và vẫn luôn mang theo niềm tự hào vì đã từng là một phần của đại gia đình này

Ánh Trăng Sáng Rơi Vào Lưới - Chương 1

Ánh Trăng Sáng Rơi Vào Lưới - Chương 1

Bữa tiệc kỷ niệm thành lập tập đoàn Hạ Thị được tổ chức tại sảnh tiệc của một khách sạn sáu sao ngay trung tâm thành phố. Tiếng ly thủy tinh va chạm lách cách, tiếng nhạc vĩ cầm du dương và những bộ lễ phục đắt đỏ của giới thượng lưu dệt nên một khung cảnh hoa lệ đến ngột ngạt.

 Chiếc Vé Đến Ngày Hôm Qua

Chiếc Vé Đến Ngày Hôm Qua

Mười năm trước, chúng tôi chỉ là những đứa trẻ mười mười tám tuổi, sở hữu cả bầu trời ước mơ ngây ngô cùng lời hứa về một chiếc vé thời gian giá hai mươi nghìn đồng. Mười năm sau, giữa cơn mưa rào tháng Bảy, liệu hai mươi nghìn đồng có giúp chúng tôi tìm lại được thanh xuân đã bỏ lỡ?

Những người không giàu_Phần 1

Những người không giàu_Phần 1

Có những cuộc đời sinh ra không để trở thành giàu có. Họ sống giữa phố thị hoặc làng quê, lặng thầm làm thuê, tích góp từng đồng lẻ, gánh trên vai những nỗi lo cơm áo, bệnh tật, hiếu nghĩa, và cả những giấc mơ chưa bao giờ gọi thành tên. Họ khắc khẩu, cãi vã, bướng bỉnh, yếu đuối, rồi lại ôm nhau mà cười, mà khóc, mà gắng gượng đi tiếp qua những mùa giông gió. Họ không giàu, nhưng họ dựng nên một mái nhà bằng lòng thương, bằng sự nhẫn nại và một niềm tin cũ kỹ rằng: dẫu nghèo đến đâu, cũng còn có nhau để quay về.

Hương vị bình yên

Hương vị bình yên

Mỗi độ hè về, mẹ lại cầm chiếc rổ tre ra vườn hái rau sắn. Tôi lon ton theo sau, vừa phụ mẹ ngắt lá, vừa nghe mẹ khe khẽ hát vài câu dân ca. Tiếng chim, tiếng gió và tiếng hát của mẹ hòa vào nhau, dệt nên bản hòa âm dịu dàng theo tôi suốt những năm tháng tuổi thơ.

Phía sau một sự dung túng dịu dàng

Phía sau một sự dung túng dịu dàng

Đây là một tản văn kể về tình bạn khác giới kéo dài từ những năm tiểu học đến tuổi mười bảy. Không có những rung động mập mờ hay một câu chuyện tình dang dở, bài viết là hành trình nhìn lại một người bạn đã luôn kiên nhẫn, bao dung và âm thầm dung túng những vụng về, bướng bỉnh của tôi. Qua những ký ức nhỏ bé và bình dị, tôi nhận ra điều quý giá nhất thanh xuân từng dành tặng mình không phải là một mối tình, mà là một người luôn cho tôi quyền được là chính mình.

back to top