Phát thanh xúc cảm của bạn !

Mùi rơm mới (Phần 2)

2025-09-23 18:45

Tác giả: Dạ Huy


blogradio.vn - Người như Linh, từng rời đi quá nhiều, quen dứt bỏ, quen sống trong kế hoạch và bản đồ. Cái đáng sợ nhất với cô – không phải thất bại, mà là ở lại.

***

(Tiếp theo phần 1)

 

 

Tối hôm đó, trời trở gió mạnh. Mùi rơm cháy từ những đống tro ven làng tỏa lên nồng nàn. Linh ngồi bên bếp lửa với bà Tư, cùng nhau rang mẻ lạc cuối mùa.

“Hôm nay bà vui à?” – Linh hỏi.

“Ừ. Vì lần đầu tiên tôi thấy cái gọi là “dự án”… có mùi người”.

Bà Tư gắp vài hạt lạc vào chén muối, đưa cho Linh:

“Cô biết không, mùi rơm mới nó không thơm như nước hoa. Nhưng ai xa quê rồi, chỉ cần một đêm gió bấc thổi qua đống rơm cháy, là nhớ đến thắt ruột”.

Linh ăn thử. Vị lạc giòn, muối đậm. Nhưng điều làm cô nghẹn ngào là mùi khói lẫn vào tóc, vào áo, vào tận trong tâm trí.

Linh về phòng, mở laptop, gõ những dòng đầu tiên gửi về Ban điều phối tỉnh:

“Đề xuất điều chỉnh dự án An Lạc – giữ đất canh tác cho dân, phát triển chợ nhỏ, gắn với mô hình nông sản sạch và sinh hoạt cộng đồng… ”

Cô gõ rất chậm. Mỗi câu, mỗi chữ, đều như được chắt ra từ những sớm mai đứng bên ruộng, từ những chén chè xanh sáng sớm, từ đôi mắt đục đục của bà Cúc, từ tiếng cuốc lúa đều tay của những người nông dân… Và cả từ ánh mắt lặng thinh của Nam – người không nói nhiều, nhưng luôn ở đó, bên cạnh cô.

Gió mùa đông bắc ùa về từ đêm qua, thổi rát mặt. Trên lưng đê, Linh đứng im, cổ quấn khăn len cũ màu xám mà bà Tư đưa cho sáng nay. Dưới chân là cánh đồng vừa gặt xong, chỉ còn trơ gốc rạ, xám ngoét, thưa thớt. Một vẻ đẹp buồn bã đến lặng người.

Điện thoại rung lên. Tin nhắn từ Sở kế hoạch:

“Bản điều chỉnh dự án có nhiều điểm chưa phù hợp. Yêu cầu rà soát lại theo khung quy hoạch tổng thể, đặc biệt là hạng mục ‘vườn cộng đồng’ và giữ đất nông nghiệp. Trình lại trước ngày 10.”

Linh bặm môi. Gió giật tung mái tóc rối. Đằng sau dòng tin ngắn gọn ấy là cả một sức ép ngầm: hoặc nghe lời, hoặc bị thay thế. Chẳng ai nói thẳng, nhưng ai cũng hiểu luật chơi.

Cô nghe bước chân đến gần. Là Nam. Anh đưa cho cô một chiếc bánh khúc còn nóng.

“Bà Tư bảo tôi mang cho chị. Nóng đấy, ăn đi cho đỡ lạnh ruột.”

Linh cầm lấy, nhưng không ăn. Cô đưa điện thoại cho Nam, để anh đọc.

Đọc xong, Nam không nói gì ngay. Một lúc sau, anh chỉ thở nhẹ:

“Tôi biết sẽ đến lúc này.”

Linh nhìn anh, giọng như gió thổi ngang đồng:

“Tôi đang nghĩ… có đáng không?”

“Chị hỏi tôi à?”

“Không. Tôi hỏi chính mình. Nhưng nếu anh có câu trả lời, tôi vẫn muốn nghe.”

Nam ngồi xuống bờ cỏ, bó gối, mắt nhìn về cánh đồng trơ gốc. Một đàn cò trắng vừa bay qua, chao liệng thấp như vẽ lên trời một nét buồn mỏng manh.

“Tôi không phải người thành phố. Tôi không biết cách thuyết phục bằng số liệu hay kế hoạch năm năm. Nhưng tôi biết một điều… người quê không cần được cứu. Họ chỉ cần được lắng nghe. Nếu chị đi nửa đường rồi bỏ, chị sẽ giống tất cả những người đã từng đến đây – để lấy cái mới, rồi bỏ lại cái cũ hoang vu.”

Linh im lặng thật lâu. Chiếc bánh khúc bắt đầu nguội dần trong tay cô, nhưng cô chưa ăn. Cô đang nghĩ – không, không phải “nghĩ” nữa – cô đang chọn.

Sáng hôm sau, Linh mặc áo ấm, khoác ba lô, lên xe khách về tỉnh.

Cô bước vào phòng họp với gương mặt bình tĩnh, tay cầm bản kế hoạch cũ. Lãnh đạo sở ngạc nhiên:

“Cô không nộp bản chỉnh sửa?”

Linh mở laptop. Trên màn hình là hình ảnh cánh đồng An Lạc, một buổi sớm sương phủ như tơ.

“Tôi xin giữ nguyên phương án đã đề xuất. Nếu thấy không phù hợp với định hướng phát triển, tôi sẵn sàng rút lui.”

Cả phòng im lặng. Một vị phó giám đốc mím môi:

“Cô dám chịu trách nhiệm chứ?”

Linh gật đầu.

“Tôi chịu. Và tôi tin, đây là lần đầu tiên một dự án nông thôn được xây dựng không chỉ bằng các bảng biểu – mà bằng lòng người.”

Không ai nói thêm. Nhưng ánh mắt vài người trẻ trong phòng… bắt đầu sáng lên.

Chiều. Linh về lại làng. Trời sụp tối nhanh. Cô đi bộ trên đường làng, ngang qua ruộng rau cộng đồng vừa được người dân trồng thêm mấy luống mới. Một bé gái chạy ra, chìa củ cà rốt bé tẹo:

“Cô Linh ơi, cháu trồng đấy. Nhỏ không?”

Linh cúi xuống, cười rạng rỡ:

“Nhỏ mà ngon! Mai cho cô một củ nhé?”

Đứa bé giật mạnh, rồi chạy đi.

Tối hôm ấy, trong nhà bếp nhà bà Tư, Linh ngồi cắt rau, rửa bát, cùng bà nấu bữa canh cua cho cả xóm.

Nam đến muộn, mang theo hai chai rượu nếp và một túi ổi xanh. Nhìn thấy Linh, anh không nói gì, chỉ ngồi xuống bên bếp. Hơi nóng tỏa lên, khói cay xộc vào mắt – không ai phân biệt được ánh mắt họ long lanh là vì khói hay vì điều gì khác.

Linh khẽ nói, không ngẩng đầu:

“Tôi chọn rồi, Nam ạ.”

Nam không hỏi chọn gì. Anh chỉ mỉm cười, rồi rót một chén rượu, đưa sang.

“Mừng vì chị đã chọn.”

Hai chiếc bóng in lên vách bếp – dài, nghiêng nghiêng, yên lặng. Giống như chính họ, đang lặng lẽ in bóng lên mảnh đất này.

Dự án An Lạc chính thức được chấp thuận “thử nghiệm tại chỗ”. Quyết định chỉ là một văn bản ngắn, nhưng với Linh, nó như tờ cam kết đầu tiên cô nhận được từ chính quyền – lần đầu tiên trong sự nghiệp làm quy hoạch, cô không phải thỏa hiệp.

Buổi họp dân lần này, không còn ai bàn chuyện “giữ hay bỏ đất”, mà chuyển sang chuyện: “Trồng giống rau gì?”, “Chia lãi sao cho công bằng?”, “Làm thế nào để người già cũng có phần việc?”

Bà Cúc – cụ già gần tám mươi, từng sống bằng gánh rau muống qua cầu chợ - nắm tay Linh thật chặt:

“Cô ạ, tôi chưa từng nghĩ đến lúc cuối đời, tôi lại được tham gia họp… để nói về rau mình trồng. Chứ trước giờ chỉ biết bán rẻ, ai trả bao nhiêu thì gánh đi bấy nhiêu… ”

Mắt bà đục rồi, nhưng long lanh không ngờ.

Linh cúi đầu, bàn tay cô siết lại tay bà - ấm và thật như đất bãi.

Vài ngày sau, Nam dẫn Linh đến chỗ anh gọi là “góc nhỏ của mình” – một khoảnh vườn bỏ không, trước từng là nơi cha anh trồng rau cải cúc. Cây cỏ mọc hoang, lối vào phủ kín cỏ gà và bèo đất. Nhưng chỉ cần nhìn, Linh đã tưởng tượng ra nơi đây có thể trở thành vườn giống cho cả dự án.

Nam bảo:

“Nếu chị thích, mình có thể khơi giếng cũ. Có nước, có ánh nắng, đất này giữ ẩm tốt. Tôi không giỏi quy hoạch, nhưng… tôi biết cây nào hợp đất quê mình.”

Linh gật. Nhưng cô không nói “cảm ơn”. Giữa họ, lời nói ấy bắt đầu trở nên không cần thiết nữa.

Hai người cùng ngồi dưới bóng một cây trứng cá già, lặng nghe tiếng gió rì rào, mùi đất trộn cùng nắng đầu đông. Linh thấy tim mình yên như chưa từng gấp gáp, như được ru lại bởi chính nhịp sống chậm của vùng quê này.

Tối hôm đó, Linh ngồi viết báo cáo định kỳ, ghi lại tiến độ của dự án. Cô viết rất nhanh phần về rau màu, chợ dân sinh, hợp tác xã nhỏ. Nhưng đến phần “Tác động cộng đồng và chuyển biến xã hội”, cô chững lại.

Cô viết một dòng – rồi xóa. Viết lại – lại xóa.

Rồi cuối cùng, cô gõ:

“Người dân không chỉ thay đổi cách trồng trọt – họ bắt đầu tin rằng mình có thể là một phần của tương lai, chứ không chỉ là ký ức. Và tôi – tôi cũng vậy. Lần đầu tiên trong đời, tôi nghĩ mình có thể ở lại một nơi, không phải vì công việc, mà vì những gì vượt ngoài lý trí.”

Linh ngừng lại. Màn hình sáng trong căn phòng nhỏ. Ngoài kia, tiếng côn trùng hòa vào gió đồng là bản nhạc nền thầm lặng.

Cô mở điện thoại. Một tin nhắn từ Nam:

“Mai có gió nồm, nên tranh thủ gieo luống đậu nhé. Tôi giữ phần đất bên phải cho chị.”

Một dòng tin rất bình thường.

Nhưng Linh đọc đi đọc lại. Không vì nội dung. Mà vì cách Nam nói:

“Giữ phần đất bên phải cho chị.”

Như thể… họ đang trồng chung một mảnh đất.

Như thể… họ đã là một “chúng ta” nào đó mà không ai dám gọi tên.

Ba hôm sau, trận mưa trái mùa đổ xuống giữa tháng mười một. Ruộng rau ngập nước, luống bị trôi mất một phần. Bà con tất tả, Nam chạy vội đi khơi mương xả, còn Linh – lần đầu – cũng nhảy xuống ruộng, lội bùn, tay kéo bao tải chắn dòng chảy.

Áo cô ướt bết, tóc dính bùn, mặt lấm lem. Nhưng không ai cười.

Bời Linh lúc đó, là một phần của ruộng đồng. Không còn là “cô trên tỉnh về” nữa.

Khi nước rút, đất mềm nhão, mọi người cùng ngồi tạm dưới mái hiên. Bà Tư pha ấm chè nóng, giọng khản:

“Mưa này như thử lòng nhau ấy mà. Ai thật thì ở lại. Ai chỉ nói miệng thì ướt là về.”

Linh nhìn sang Nam. Anh vẫn im lặng, lau bùn trên tay bằng tấm khăn vải thô. Không nhìn cô. Nhưng không cần. Chỉ ngồi cùng nhau dưới mái hiên giữa cơn mưa, đã là một lời ở lại.

Buổi sáng, trời lạnh hanh hanh. Làng An Lạc im ắng, như thể đang lắng nghe nhịp thở của đất sau cơn mưa. Những chiếc lá bưởi rụng rơi đầy sân, phủ một lớp mỏng vàng úa, nghe giòn dưới bước chân.

Linh đứng trước vườn giống – nơi cô và Nam đã gieo những luống đậu đầu tiên cách đây hai tuần. Mầm đậu đã lên xanh non, rụt rè như những niềm tin mới nhen nhóm. Cô cúi xuống nhổ cỏ, bàn tay lạnh cóng, nhưng vẫn chăm chút từng chút một.

Nam đến lúc nào không hay. Anh đặt xuống cạnh cô một chiếc ghế gỗ cũ, rồi ngồi, tay cầm con dao nhỏ gọt tre.

“Chị vẫn không quen lạnh nhỉ?”

Linh cười khẽ:

“Tôi chỉ sợ quen. Quen rồi thì… không rời được.”

Nam ngước lên. Anh nhìn cô lâu, ánh mắt không còn né tránh như những lần trước. Có điều gì đó trong anh đang dồn lên, như đợt lúa trổ bông – không thể cưỡng được.

“Linh này… ”

Lần đầu tiên anh gọi tên cô – không là “chị”, không là “cô cán bộ”. Chỉ là Linh. Gọn, trần trụi và thật như mùi đất mới lật lên.

“Tôi không giỏi nói. Nhưng tôi muốn chị biết… tôi ở đây, không chỉ vì dự án. Mà vì có một người, lần đầu khiến tôi muốn giữ lại điều gì đó, thay vì để mọi thứ trôi qua như nước.”

Linh khựng lại, tay buông rễ cỏ đang cầm.

Gió thổi qua tóc cô, những sợi mái bay lòa xòa. Trong khoảnh khắc, cô muốn chạy trốn – như thường làm mỗi khi cảm xúc dâng lên quá mức lý trí cho phép. Nhưng lần này, cô chỉ khẽ thở ra:

“Tôi cũng sợ quen anh.”

Nam mỉm cười, không hỏi tại sao. Vì anh hiểu.

Người như Linh, từng rời đi quá nhiều, quen dứt bỏ, quen sống trong kế hoạch và bản đồ. Cái đáng sợ nhất với cô – không phải thất bại, mà là ở lại.

Nhưng lần này, cô đã không quay lưng. Cô ngồi xuống cạnh anh, hai người im lặng. Không nói thêm gì. Nhưng lòng bàn tay Linh khẽ chạm vào đầu gối anh – một động chạm nhẹ đến mức không thể gọi tên, nhưng đủ khiến cả hai hiểu: điều gì đó đã được thừa nhận.

Chiều hôm đó, tiếng xe ô tô dừng lại ở đầu làng. Bụi đường chưa kịp tan, thì bà con đã xì xào:

“Trên thành phố về đấy!”

Ba chiếc xe biển xanh lăn bánh vào trụ sở xã. Một nhóm cán bộ xuống xe – giày sạch bóng, áo sơ mi được là thẳng nếp. Trong nhóm đó, Linh nhận ra một gương mặt quen: Dũng, người từng cùng cô học lớp quy hoạch ở trường kiến trúc. Giờ là trưởng phòng của sở.

Dũng nhìn thấy Linh, sững lại:

“Linh? Sao cậu… lại ở đây?”

Linh cười, bình thản:

“Mình phụ trách dự án này.”

Dũng chau mày, rồi kéo ghế ngồi sát cô khi bước vào phòng họp.

“Cậu mà ở đây mãi thật thì phí đấy. Dự án thành công thì họ cũng không để cậu ở lại lâu đâu. Nhưng nếu cậu về thành phố, mình có thể sắp xếp vị trí tốt hơn. Mình đang cần người hiểu địa bàn để điều phối dự án khu vực đồng bằng… ”

Linh im lặng.

Dũng tiếp tục, nhỏ giọng:

“Cậu nên nghĩ lâu dài. Ở đây mãi… sẽ mất cơ hội.”

Sau buổi họp, Dũng xin ở lại thêm một ngày để khảo sát thực địa. Linh dẫn đoàn đi thăm ruộng rau, vườn giống, khu hợp tác xã đang hình thành. Bà con ai cũng nhiệt tình, nhưng cũng e dè. Cái cách đám người từ thành phố xem xét mọi thứ - ghi chép, chụp ảnh – khiến không khí trở nên khác.

Nam tránh mặt, không ra gặp đoàn. Chỉ đứng xa, nhìn Linh bước đi bên Dũng – hai người cùng một dáng vẻ tri thức, cùng một ngôn ngữ thành thị.

Tối ấy, Linh trở về với chiếc phong bì trên tay – Dũng gửi lại “mấy tài liệu cần suy nghĩ thêm”. Trong đó, ngoài hồ sơ dự án điều phối mới, còn có… tờ đề nghị chuyển công tác lên Sở - chỉ cần cô ký.

Khuya, Linh ra sân, đứng dưới tán bưởi. Trăng mười ba vằng vặc chiếu sáng cả sân nhà bà Tư. Trong lòng cô là một cơn xoáy.

Nam bước ra, tay cầm chén trà nguội.

“Họ mời chị về?”

Linh gật, không nhìn anh.

“Chức vụ tốt. Lương cao. Gần nhà.”

Nam đặt chén trà xuống bậc thềm, rồi nhìn cô thật lâu:

“Về thì về. Ở thì ở. Nhưng nếu ở mà không thật lòng, thì người ở lại… biết hết.”

Linh mím môi. Lồng ngực như có gió lùa.

“Tôi không muốn anh nghĩ rằng tôi lợi dụng nơi này để đi xa hơn.”

Nam khẽ cười:

“Tôi chưa từng nghĩ vậy.”

Anh bước đến gần, nhưng không chạm vào cô.

“Tôi chỉ muốn chị biết… tôi sẽ không níu. Ở đây hay rời đi, chị chọn. Nhưng đừng chọn vì thấy áy náy. Chọn vì muốn.”

Linh gục đầu. Một lúc sau, cô hỏi khẽ:

“Còn anh? Nếu tôi đi?”

Nam im lặng. Rồi anh nói, chậm rãi:

“Tôi sẽ vẫn trồng rau. Vẫn lội ruộng. Vẫn mở cửa mỗi sáng. Và nếu một ngày chị quay lại, tôi sẽ ở đây. Không hỏi tại sao.”

Sáng hôm sau, trời lặng gió. Ánh nắng vàng như mật tràn khắp lối nhỏ dẫn ra đồng, lấp lánh trên từng lá răm, từng giọt sương còn đọng lại sau đêm.

Linh mở cửa bước ra, suýt vấp vào một giỏ rau được đặt ngay ngắn trước bậc hiên. Trong đó là rau muống, vài quả cà tím, bó rau thơm, và một mảnh giấy nhỏ viết bằng nét chữ nghiêng nghiêng:

“Cô Linh ăn tạm rau quê. Còn cô đi đâu thì… rau vẫn mọc ở đây.

Mẹ cháu bảo: đất là cái mình trả ơn, không phải nơi để chọn lựa.

Bé Ngân, lớp 5.”

Linh cầm mảnh giấy, tay run khẽ.

Bé Ngân – cô bé ngày nào rụt rè đứng sau mẹ trong buổi họp dân đầu tiên, giờ đã dám viết tay gửi cô một mẩu lòng. Một đứa trẻ chẳng biết đến “chức vụ”, chẳng màng “cơ hội”, chỉ biết cảm được sự thật.

Và sự thật là: cô đã sống thật lòng ở nơi này.

Buổi trưa, Linh ra đồng, định chỉ ghé một lát rồi về. Nhưng vừa tới, bà Tư đã dúi cho cô gói xôi gấc còn nóng:

“Mang đi mà ăn. Mấy hôm nữa cô đi rồi thì… ai ăn xôi với bà?”

Linh định phản bác, nhưng bà đã quay đi, nhanh đến mức như sợ mình sẽ rơi nước mắt.

Lát sau, ông Tính – người từng phản đối dự án nhất làng – lặng lẽ đưa cô chiếc cuốc cán tre đã được bào nhẵn.

“Cán cuốc mới, chắc tay đấy. Để cô cuốc cho thẳng hàng. Đừng đi rồi để lại luống đất ngang ngửa làm dân bọn tôi cãi nhau.”

Linh bật cười mà mắt cay xè. Chẳng ai níu cô. Nhưng ai cũng đang trao cho cô những cái cớ để ở lại.

Chiều, Linh ra giếng. Nơi ấy vắng, chỉ có ánh nắng xiên qua tán lá.

Nam đang kéo nước. Anh quay lại khi thấy cô đến, tay ướt lấp lánh ánh chiều.

“Định chào tôi à?”

Linh không trả lời. Cô bước đến gần, cầm tay anh. Lần đầu tiên, chủ động.

“Tôi đã đọc hồ sơ điều phối Dũng đưa.”

Nam gật, lặng.

“Vị trí đẹp, lương tốt, gần nhà… Nhưng tôi không chọn.”

Anh nhìn cô, thẳng, chờ.

“Tôi không chọn, vì tôi không cần đi đâu để cảm thấy mình “tiến”. Tôi ở lại, vì lần đầu tiên tôi thấy: không cần phải đi xa mới làm được điều có ý nghĩa.”

Nam cười. Một nụ cười nhẹ, như thể anh đã biết trước. Nhưng trong ánh mắt ấy, có gì đó đang vỡ ra – không phải hạnh phúc, mà là thứ còn sâu hơn: sự tin tưởng.

“Chị chắc chứ?”

Linh gật. Không do dự.

“Ở đây, tôi không cần chạy theo ai. Chỉ cần đi chậm, và đi cùng mọi người.”

Nam kéo tay cô lại gần hơn, nhẹ nhàng như nhấc một mầm rau khỏi đất ẩm. Không một lời yêu, không một lời hứa. Nhưng trong ánh nhìn đó, cả hai đều biết: Ở lại, không phải là chấp nhận ít hơn. Mà là biết rõ đâu mới là đủ.

Tối hôm đó, trăng tròn như đồng bạc, chiếu sáng cả sân đình. Trẻ con chơi rồng rắn, người lớn trải chiếu uống trà, nói chuyện mùa màng. Linh ngồi giữa vòng tròn ấy – không phải khách, mà là người nhà.

Dũng đã rời đi. Không ai nhắc tới nữa.

Ở sân sau, bà Cúc đốt rơm nấu nồi bánh nếp. Khói bay thơm nức. Mùi rơm mới – mùi khiến Linh ngày đầu đến tưởng như nghèo, giờ lại thấy thân thuộc đến lạ.

Linh ngửa mặt nhìn trời.

Và lần đầu tiên, cô thấy mình không còn “tạm trú” trong cuộc đời này.

Tháng Chạp đến sớm hơn mọi năm. Trời rét ngọt, nắng vàng nhưng gió vẫn buốt. Dưới những chân ruộng, người dân làng An Lạc hối hả chuẩn bị cho vụ đông xuân – vụ đầu tiên trồng rau theo mô hình mới, có hợp tác, có chia lời, và đặc biệt là có niềm tin.

Linh cùng nhóm kỹ sư trẻ từ huyện xuống đi khắp ruộng bãi, đo đạc, cắm mốc, lên sơ đồ vùng rau. Bà con theo sau, tay lấm bùn, nhưng ánh mắt sáng bừng. Ai cũng thấy: chuyện “trồng rau” nay không còn là chuyện riêng lẻ. Mà là của cả làng.

Bà Tư nói trong cuộc họp:

“Từ ngày xưa đến giờ, tôi chỉ biết trồng sao cho đủ ăn. Giờ mới biết: trồng để sống tử tế thì cũng cần học.”

Người vỗ tay đầu tiên là Nam. Sau là Linh.

Lần đầu tiên, giữa những tiếng cười, cô không còn cảm giác mình là “người của dự án” – mà là một phần của cuộc sống nơi đây.

Buổi sáng trước ngày gieo hạt, Linh và Nam cùng nhau ra ruộng lúc trời còn mờ sương. Tay họ cầm từng túi giống – đậu đũa, cải ngọt, rau thơm…

Gió lạnh nhưng lòng ấm.

Nam cúi xuống, nhặt hòn đất nhỏ, đưa cho Linh:

“Ở quê tôi, người ta tin nếu gieo hạt đầu mùa mà tay vẫn còn giữ một nắm đất quê, rau sẽ mọc nhanh, không bị úa.”

Linh cầm hòn đất. Nhỏ thôi. Nhưng ấm.

Cô hỏi, giọng khẽ:

“Nếu tay tôi giữ đất, còn lòng tôi giữ anh, thì sao?”

Nam nhìn cô. Lần này, anh không né tránh. Anh nắm lấy bàn tay cô, bàn tay đang giữ hòn đất.

“Vậy thì tôi không đi đâu cả.”

Cùng lúc đó, trên trụ sở xã, tin báo về: dự án của Linh được chọn làm mô hình điểm cấp tỉnh. Lãnh đạo sẽ về kiểm tra đột xuất.

Cùng với tin mừng là một thách thức: phải hoàn thành “vùng rau kiểu mẫu” trong 20 ngày tới, để phục vụ đoàn công tác.

Linh cầm văn bản mà lòng nặng trĩu. Một mặt, cô vui. Thành quả bao tháng đã được ghi nhận. Nhưng mặt khác, cô hiểu rõ: nếu chạy theo hình thức, mọi thứ sẽ sụp đổ.

Cô gọi họp toàn bộ bà con. Không giấu diếm, không vòng vo.

“Nếu ta cố làm đẹp cho kịp ngày đoàn về, sẽ không ai nhớ nổi sau đó. Nhưng nếu làm thật, thì có thể… họ sẽ phải quay lại vì chính cách mình sống.”

Không ai nói gì trong vài giây. Rồi bà Cúc lên tiếng:

“Cô Linh nói đúng. Giả bộ cho người ta xem thì dễ. Nhưng mình trồng để ăn, để sống, thì phải thật.”

Cả làng gật đầu.

Linh quay đi, cố giấu đôi mắt đang rưng.

 

(Còn tiếp)

 

© Hoàng Sâm - blogradio.vn

Mời xem thêm chương trình:

Duyên Phận Đôi Khi Không Đến Từ Đất Trời Mà Đến Từ Lòng Người | Radio Tâm Sự

 
 
 
 
 

Dạ Huy

Một câu chuyện không chỉ là những con chữ, mà là nơi tâm hồn con người tìm thấy chính mình trong những mảnh đời của người khác

Phản hồi của độc giả

Xem thêm

Tiệm Cầm Đồ Ký Ức - Phần 2: Mùi dầu gió

Tiệm Cầm Đồ Ký Ức - Phần 2: Mùi dầu gió

Bảy tháng sau ngày mẹ mất, Thảo vẫn mang theo những giờ cuối cùng trong phòng bệnh. Cô tìm đến Tiệm, gửi lại ánh đèn, tiếng máy, tất cả những gì cô đã nhìn và nghe đêm ấy. Chỉ giữ lại mùi dầu gió và cảm giác bàn tay mẹ trong tay mình. Nhưng khi ký ức đã được cất đi, Thảo nhận ra: có những điều ta quên được bằng trí nhớ, nhưng cơ thể vẫn nhớ.

Tiệm Cầm Đồ Ký Ức - Phần 1: Giải nhì

Tiệm Cầm Đồ Ký Ức - Phần 1: Giải nhì

Ở cuối một con hẻm có một cái tiệm nhận cầm ký ức. Một người mẹ tìm đến, mang theo một phong bì tiền và một tờ phiếu ghi tên con trai mình. Cậu đã bán một thứ đi — và không phải thứ bà nghĩ. Truyện ngắn mở đầu chuỗi "Tiệm Cầm Đồ Ký Ức".

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần cuối

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần cuối

Trước ngày cưới hai hôm, tôi hỏi anh có muốn tổ chức một buổi chia tay cuộc sống độc thân không. Anh không cần suy nghĩ đã đáp ngay: “Không. Anh là người của gia đình” “Ừ, nhưng em thì có!” - Tôi ngồi xuống cạnh anh, cười nói: “Bạn của em anh cũng quen gần hết rồi, đi cùng luôn nhé?”

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần 2

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần 2

Ôn lại chuyện cũ dường như đã trở thành chủ đề quen thuộc giữa tôi và anh. Hôm ấy, hai đứa ngồi ở quán ăn vặt đối diện trường - nơi năm xưa chúng tôi thường ghé. Vừa ăn, vừa ríu rít kể hết chuyện này đến chuyện khác. Đang cười nói vui vẻ, anh bỗng trầm giọng: "Suốt mấy năm đại học... anh chẳng có kỷ niệm nào với em cả" Anh khẽ thở dài: "Những sáu năm!"

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần 1

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần 1

Một ngày trời trong veo, mây trắng lững lờ, nắng vàng dịu dàng phủ khắp những con phố. Vào một ngày đẹp như thế, tôi ôm một xấp thiệp cưới đến gặp ba đứa bạn thân từ thời cấp III. "Thiệp gì đây?" - Diệu nheo mắt nhìn tôi, vẻ đầy nghi ngờ.

Nhịp đập sau cơn mưa mùa hạ

Nhịp đập sau cơn mưa mùa hạ

Nam và Phương là cặp đôi "oan gia chí chóe" nổi tiếng khắp lớp 12A1, cả hai luôn tìm đủ mọi trò để trêu trọc nhau. Mọi chuyện tưởng chừng chỉ dừng lại ở những trò đùa vô hại, cho đến một chiều thứ Bảy, Nam bất ngờ bị hai ông anh họ của Phương "bắt cóc" ra quán nước chỉ để... giảng bài tích phân! Từ ly nước ngọt đút lót tuổi 18 đến lời hẹn cùng nhau bước vào cổng trường Đại học, những màn cà khịa ngày nào dần biến thành nhịp đập chung ngọt ngào. Liệu cô lớp trưởng lém lỉnh có chịu "duyệt hồ sơ" để chàng trai năm ấy đồng hành cùng mình đi hết cả cuộc đời?

Trạm Cuối

Trạm Cuối

"Trạm cuối" kể về Minh, một phụ xe trẻ chán ngán với những ngày tháng lặp lại trên tuyến xe buýt số 08. Cho đến khi cậu bắt đầu để ý đến một ông lão kỳ lạ, đêm nào cũng lên chuyến cuối, ngồi ở chiếc ghế cuối bên cửa sổ rồi đi bộ một mình sau khi xuống ở trạm cuối. Khi Minh dần biết được lý do đằng sau những chuyến xe ấy, cậu cũng bắt đầu nhìn lại công việc, những người xa lạ mình từng đưa qua và chính cuộc đời đang tưởng như đứng yên của mình. Một câu chuyện về những hành trình tưởng vô nghĩa, những người chỉ đi cùng ta một đoạn đường, và cách một chuyến xe có thể đưa một con người đến một nơi rất khác — nơi mà trước đó họ chưa từng nghĩ mình sẽ đến.”

Dấu son Tháng Tám

Dấu son Tháng Tám

Tháng Tám không chỉ mang theo những cơn gió heo may dịu ngọt của đất trời chuyển mùa, mà còn đánh thức trong tim mỗi người con đất Việt niềm tự hào thiêng liêng về những trang sử hào hùng của dân tộc. Bài thơ "Dấu Son Tháng Tám" là một nén tâm hương kính cẩn tri ân các thế hệ đi trước, những người đã hiến dâng cả thanh xuân và máu xương để đổi lấy độc lập, tự do cho Tổ quốc, đồng thời khắc họa bức tranh mùa thu cách mạng sục sôi khí thế, rực rỡ cờ hoa và trường tồn cùng non sông.

Gửi anh, chàng trai 19 tuổi năm nào

Gửi anh, chàng trai 19 tuổi năm nào

Mỗi khi bắt gặp đâu đó hai chữ Cần Thơ hay Đại học Cần Thơ là em lại nhớ tới anh và những ngày tháng hoa mộng ngày nào. Hôm nay, khi được trực tiếp về Cần Thơ, nỗi nhớ trong em lại càng cuộn trào lên, tinh khôi và thanh trong như những kỉ niệm của những tối học tiếng Anh năm nào. Anh vẫn luôn là kí ức trong trẻo, thuần khiết nhất của em trong những năm tháng đã qua của cuộc đời này.

Nếu cả đời này không rực rỡ thì sao?

Nếu cả đời này không rực rỡ thì sao?

Bạn đã bao giờ nằm thao thức giữa những đêm khuya, điện thoại vẫn còn sáng màn hình với hàng loạt câu chuyện “thành công” của người khác, và tự hỏi: “Lỡ cả đời này, mình không rực rỡ thì sao?”.

back to top