Phát thanh xúc cảm của bạn !

Khói bếp quê bà

2026-03-19 16:50

Tác giả:


blogradio.vn - Có những buổi chiều, chỉ cần nhìn thấy làn khói bếp bay lên từ mái nhà quê, tim ta lại chùng xuống bởi bao ký ức tuổi thơ bỗng ùa về. Mùi khói rơm, tiếng gà cục tác, dáng người bà lom khom bên bếp lửa, tất cả trở thành miền thương nhớ không thể nào quên.

***

Tôi trở về làng vào một buổi sáng tháng Ba, khi những tán xoan trước ngõ đã lấm tấm tím, khi gió từ cánh đồng thổi về mang theo mùi ngai ngái của đất mới cày. Con đường làng bây giờ đã bê tông phẳng lỳ, không còn những ổ trâu nằm lõm sâu sau cơn mưa như thuở tôi còn bé. Hai bên đường, những ngôi nhà mái ngói xưa đã được thay bằng tường gạch, sơn màu sáng bóng. Chỉ thỉnh thoảng, giữa một dãy nhà mới, tôi lại bắt gặp một mái ngói rêu phong, một khóm chuối già và giàn mướp vàng hoa, như những mảnh ký ức còn sót lại giữa nhịp sống hiện đại.

Tôi đi chậm, nghe tiếng dế đâu đó trong bờ cỏ khô, rồi dừng lại trước cánh cổng tre đã bạc màu. Nơi này, ngày xưa tôi vẫn đứng đợi bà mỗi buổi chiều bà đi chợ về, để được ăn cái kẹo lạc, gói xôi gấc hay chiếc bánh đa bà dành cho. Ngôi nhà ba gian hai chái vẫn đó, nhưng hiên nhà vắng tiếng chày giã gạo, vắng cả bóng dáng người đàn bà nhỏ bé với tấm lưng còng và đôi bàn tay rám nắng. Tôi đặt tay lên cánh cửa gỗ đã mòn bóng theo năm tháng, nghe tiếng gió từ trong nhà thổi ra, mang theo mùi nhang trầm thoang thoảng. Bà tôi không còn nữa, điều ấy tôi biết rõ, nhưng giây phút ấy, tôi lại có cảm giác bà đang ngồi đâu đó trong góc nhà, vẫn cười hiền và hỏi: “Về rồi à cháu? Có mệt không con?” Tôi khẽ đáp lại, dù chỉ là trong lòng: “Con về rồi, bà ạ.”

Ngày còn nhỏ, tôi sống với bà gần như suốt tuổi thơ. Bố mẹ đi làm xa, tôi ở lại quê với bà. Bà bảo: “Cháu cứ ở với bà, đợi lớn rồi tính.” Cái “rồi tính” ấy kéo dài mãi đến tận năm tôi học cấp hai, khi bố mẹ mới đón tôi lên thị trấn. Nhưng ký ức về những năm tháng ở quê với bà thì chưa bao giờ phai. Bà gầy, dáng người nhỏ thó, nhưng nhanh nhẹn lắm. Mỗi sáng, bà dậy khi gà vừa gáy, nhóm bếp, thổi cơm, nấu nồi cám cho lợn. Tôi khi ấy vẫn còn ngủ mê man, chỉ nghe loáng thoáng tiếng củi lách tách, tiếng muôi va vào nồi và mùi khói rơm len vào giấc mơ. Nhiều sáng tỉnh dậy, tôi thấy bà ngồi bên bếp, tay phe phẩy chiếc quạt mo, ánh lửa hắt lên khuôn mặt nhăn nheo, sáng hồng như nung bằng nắng. Bà thấy tôi dậy, mỉm cười: “Ngủ dậy muộn là ma nó cười đấy cháu ạ.” Tôi cười, chạy lại ôm bà, mùi khói và mùi cơm mới nấu quyện vào áo bà, thơm kỳ lạ.

Buổi chiều quê yên bình. Sau khi cơm nước xong, bà thường ngồi ngoài hiên đan rổ rá hay nhặt đỗ, còn tôi ngồi cạnh, cầm mấy hạt thóc cho gà ăn. Có khi bà kể chuyện ngày xưa: chuyện ông đi bộ đội không về, chuyện mùa đói năm nào bà phải ăn củ chuối, chuyện mẹ tôi hồi bé nghịch nước làm bà mắng rồi lại thương. Giọng bà trầm, đều, chậm rãi như nhịp chày giã gạo, mà sao nghe ấm lạ. Tôi ngồi nghe, thấy đời sao hiền lành, yên ổn đến thế.

Tôi nhớ nhất là những đêm trăng. Cả làng chìm trong ánh sáng bạc. Bà trải chiếu ra sân, bày ấm chè xanh, đĩa lạc rang, rồi gọi tôi ra ngồi cùng. Bà kể chuyện trăng, chuyện chú Cuội, rồi nhìn lên bầu trời mà nói: “Người ta bảo trên cung trăng có cây đa, có chú Cuội ngồi trông. Bà nghĩ chắc ông con cũng đang ngồi đâu đó trên ấy, nhìn xuống mà cười.” Lúc ấy tôi không hiểu, chỉ thấy mắt bà ánh lên thứ ánh sáng vừa buồn vừa hiền. Sau này lớn lên, tôi mới biết bà đang nói về ông, người đã hy sinh khi mới ngoài hai mươi, trong một trận đánh ở biên giới. Bà ở vậy nuôi con, rồi nuôi cả cháu, suốt một đời lặng lẽ.

Tết ở quê là thời gian bà vui nhất. Nhà nào cũng đỏ lửa, thơm mùi lá dong, mùi nếp, mùi đỗ xanh. Bà gói bánh chưng khéo nhất xóm. Lá dong bà chọn phải xanh mướt, cắt vừa khuôn, nếp phải là nếp cái hoa vàng ngâm qua đêm cho dẻo. Bà dạy tôi gói, nhưng tôi vụng lắm, gói mãi bánh cứ méo xẹo. Bà cười hiền: “Không sao, gói cho vui là được. Tết mà, quan trọng là lòng mình vui thôi.” Tôi còn nhớ rõ năm tôi mười tuổi, trời rét cắt da. Bà bảo tôi canh nồi bánh chưng giúp bà. Tôi ngồi bên bếp, co ro, vừa sưởi vừa canh, tay cầm cái que thỉnh thoảng khuấy nước. Bà pha cho tôi cốc nước gừng nóng, bảo: “Uống đi, cho ấm bụng.” Rồi bà kể chuyện Tết xưa, khi ông còn sống, hai người gói bánh bằng lá chuối, không có khuôn mà bánh vẫn vuông, vẫn ngon. Bà kể, mắt sáng lên niềm vui xen lẫn nỗi nhớ. Gần sáng, bánh chín, bà vớt ra, xếp lên mâm. Cả gian bếp thơm nức mùi nếp mới. Bà vuốt tóc tôi, nói nhỏ: “Năm mới rồi, cháu bà lại lớn thêm một tuổi. Chỉ mong cháu khỏe mạnh, học giỏi, để bà còn thấy ông con cười nơi xa.”

Năm tôi mười bốn tuổi, bố mẹ đón tôi lên thị trấn học. Bà tiễn tôi ra đầu làng, tay cầm túi bánh rán bọc lá chuối. “Ở trên ấy nhớ giữ ấm. Học thì học, nhưng đừng để ốm, nghe con. Khi nào rảnh thì viết thư về cho bà.” Tôi gật đầu, nghĩ rằng xa bà một thời gian thôi, Tết lại về. Nhưng rồi năm này qua năm khác, tôi lớn lên, học hành, công việc, bạn bè... khiến tôi quên mất đã bao lâu không viết thư cho bà.

Bà vẫn ở quê, vẫn cặm cụi với mảnh vườn, vẫn dậy sớm nhóm bếp, vẫn lo toan cho đàn gà đàn lợn như thể tuổi tác chỉ là con số. Thỉnh thoảng, bà gọi điện hỏi: “Dạo này cháu ăn uống thế nào? Ở trên ấy có lạnh không con?” Tôi đáp qua loa: “Con bận lắm, hôm khác con gọi bà nhé.” Bà chỉ cười: “Ừ, bà vẫn khỏe, không phải lo.” Nhưng giọng bà yếu dần theo từng mùa gió.

Năm tôi hai mươi lăm tuổi, bà ngã bệnh. Khi tôi về đến nơi, bà đã nằm im trên giường, đôi mắt khép hờ. Mọi người bảo bà đợi tôi, mãi đến khi nghe tiếng tôi gọi, bà mới mỉm cười khẽ rồi lặng đi. Trong tay bà vẫn nắm chặt tấm khăn len tôi tặng từ năm cấp ba, đã cũ sờn. Tôi quỳ bên giường, không nói nên lời. Bà đi nhẹ như làn khói bếp chiều, tan dần vào không gian, chỉ để lại trong tôi một khoảng trống mênh mông.

Hôm đưa tang, trời mưa phùn, gió lạnh thổi qua bãi tha ma, mùi đất ẩm hòa với mùi nhang khói. Tôi nhìn theo quan tài bà hạ xuống, nước mắt rơi không ngừng. Lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu thế nào là mất đi một phần tuổi thơ, một phần bình yên.

Nhiều năm sau, tôi lập gia đình, có con nhỏ. Cuộc sống cuốn tôi đi như dòng sông chảy xiết. Mỗi lần Tết đến, tôi vẫn gói bánh chưng, vẫn nhóm bếp, vẫn dạy con gói lá như bà từng dạy tôi. Đứa con gái nhỏ ngồi bên, hồn nhiên hỏi: “Bố ơi, sao khói bếp cay mắt thế?” Tôi xoa đầu con, mỉm cười: “Vì khói nhớ người đấy con ạ.” Rồi tôi kể cho con nghe về bà, người phụ nữ nhỏ bé, hiền lành, cả đời gắn với bếp lửa. Tôi kể về nồi bánh chưng, về mùi khói rơm, về những đêm trăng quê. Con bé nghe say mê, đôi mắt tròn xoe, rồi hỏi: “Bà có thương bố không?” Tôi đáp khẽ: “Bà thương bố nhất trên đời.”

Mỗi khi nói đến bà, tôi lại thấy lòng mình nhẹ nhõm, như được trở về những buổi chiều có khói lam phủ bếp, có tiếng gà cục tác trong vườn. Dù bà không còn, tôi vẫn cảm giác bà chưa đi xa. Bà ở trong mùi khói bếp, trong tiếng gió xào xạc ngoài đồng, trong vị dưa cà muối xổi mà tôi chưa bao giờ làm được như bà.

Ngày giỗ bà, tôi về quê. Ngôi nhà cũ giờ do chú út trông nom. Hiên nhà vẫn còn chiếc phản tre, nơi bà từng ngồi nhặt đỗ, bếp cũ vẫn đó dù đã nguội lạnh. Tôi ngồi xuống, nhóm ít củi khô. Ngọn lửa bập bùng, khói bay lên mỏng tang, lượn lờ trong không khí. Trong làn khói ấy, tôi tưởng như thấy bóng bà thấp thoáng dáng người gầy gò, đôi mắt hiền hậu, bàn tay run run quạt bếp. Tôi khẽ nói, như một đứa trẻ năm nào: “Bà ơi, con về rồi.” Khói bếp quấn lấy mái tóc tôi, cay xè mắt. Tôi không biết đó là khói hay là nước mắt. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận được hơi ấm quen thuộc hơi ấm của yêu thương, của bình yên mà chỉ bà mới có.

Có những người ta chỉ nhận ra giá trị của họ khi họ đã rời xa. Bà tôi là thế. Bà chẳng để lại tài sản gì, chỉ để lại một ngôi nhà nhỏ, vài tấm ảnh cũ và cả một trời thương nhớ. Tôi vẫn thường nghĩ, nếu có kiếp sau, tôi vẫn muốn được làm cháu của bà, để lại được ngồi bên bếp lửa, được ăn bát canh rau tập tàng bà nấu, được nghe bà kể chuyện trăng sao bằng giọng nói run run mà ấm áp.

Bây giờ, mỗi khi đi qua những làng quê miền Bắc, nhìn khói lam bay lên từ mái nhà nào đó, tôi lại thấy lòng mình se lại. Bà như vẫn ở đó, trong từng mùi khói, trong từng làn gió, trong từng câu hát ru cũ kỹ. Người ta bảo, quê hương là nơi ta sinh ra. Nhưng với tôi, quê hương chính là nơi có bà, là khói bếp quê nhà, là hơi ấm tỏa ra từ đôi bàn tay nhăn nheo của người phụ nữ đã dành trọn đời cho con cháu.

Ngoài hiên, chiều buông xuống, mùi khói bếp nhà ai lại bay sang. Tôi ngẩng đầu, khẽ cười mà nước mắt rưng rưng. Thời gian có thể làm phai nhạt nhiều thứ, nhưng không thể xóa đi hình bóng của bà trong tâm trí tôi. Bà người đàn bà lam lũ, hiền từ, suốt đời vì con vì cháu là điều đẹp đẽ nhất trong ký ức của tôi. Và tôi biết, chỉ cần còn nhớ được mùi khói bếp quê, thì bà vẫn còn sống, đâu đó trong tôi.

© Tác giả ẩn danh - blogradio.vn

 

Xem thêm: Tết Nay - Tết Xưa | Radio Tết | Blog Radio

Phản hồi của độc giả

Xem thêm

Tiệm Cầm Đồ Ký Ức - Phần 2: Mùi dầu gió

Tiệm Cầm Đồ Ký Ức - Phần 2: Mùi dầu gió

Bảy tháng sau ngày mẹ mất, Thảo vẫn mang theo những giờ cuối cùng trong phòng bệnh. Cô tìm đến Tiệm, gửi lại ánh đèn, tiếng máy, tất cả những gì cô đã nhìn và nghe đêm ấy. Chỉ giữ lại mùi dầu gió và cảm giác bàn tay mẹ trong tay mình. Nhưng khi ký ức đã được cất đi, Thảo nhận ra: có những điều ta quên được bằng trí nhớ, nhưng cơ thể vẫn nhớ.

Tiệm Cầm Đồ Ký Ức - Phần 1: Giải nhì

Tiệm Cầm Đồ Ký Ức - Phần 1: Giải nhì

Ở cuối một con hẻm có một cái tiệm nhận cầm ký ức. Một người mẹ tìm đến, mang theo một phong bì tiền và một tờ phiếu ghi tên con trai mình. Cậu đã bán một thứ đi — và không phải thứ bà nghĩ. Truyện ngắn mở đầu chuỗi "Tiệm Cầm Đồ Ký Ức".

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần cuối

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần cuối

Trước ngày cưới hai hôm, tôi hỏi anh có muốn tổ chức một buổi chia tay cuộc sống độc thân không. Anh không cần suy nghĩ đã đáp ngay: “Không. Anh là người của gia đình” “Ừ, nhưng em thì có!” - Tôi ngồi xuống cạnh anh, cười nói: “Bạn của em anh cũng quen gần hết rồi, đi cùng luôn nhé?”

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần 2

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần 2

Ôn lại chuyện cũ dường như đã trở thành chủ đề quen thuộc giữa tôi và anh. Hôm ấy, hai đứa ngồi ở quán ăn vặt đối diện trường - nơi năm xưa chúng tôi thường ghé. Vừa ăn, vừa ríu rít kể hết chuyện này đến chuyện khác. Đang cười nói vui vẻ, anh bỗng trầm giọng: "Suốt mấy năm đại học... anh chẳng có kỷ niệm nào với em cả" Anh khẽ thở dài: "Những sáu năm!"

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần 1

Năm tháng ấy, vẫn là anh! Phần 1

Một ngày trời trong veo, mây trắng lững lờ, nắng vàng dịu dàng phủ khắp những con phố. Vào một ngày đẹp như thế, tôi ôm một xấp thiệp cưới đến gặp ba đứa bạn thân từ thời cấp III. "Thiệp gì đây?" - Diệu nheo mắt nhìn tôi, vẻ đầy nghi ngờ.

Nhịp đập sau cơn mưa mùa hạ

Nhịp đập sau cơn mưa mùa hạ

Nam và Phương là cặp đôi "oan gia chí chóe" nổi tiếng khắp lớp 12A1, cả hai luôn tìm đủ mọi trò để trêu trọc nhau. Mọi chuyện tưởng chừng chỉ dừng lại ở những trò đùa vô hại, cho đến một chiều thứ Bảy, Nam bất ngờ bị hai ông anh họ của Phương "bắt cóc" ra quán nước chỉ để... giảng bài tích phân! Từ ly nước ngọt đút lót tuổi 18 đến lời hẹn cùng nhau bước vào cổng trường Đại học, những màn cà khịa ngày nào dần biến thành nhịp đập chung ngọt ngào. Liệu cô lớp trưởng lém lỉnh có chịu "duyệt hồ sơ" để chàng trai năm ấy đồng hành cùng mình đi hết cả cuộc đời?

Trạm Cuối

Trạm Cuối

"Trạm cuối" kể về Minh, một phụ xe trẻ chán ngán với những ngày tháng lặp lại trên tuyến xe buýt số 08. Cho đến khi cậu bắt đầu để ý đến một ông lão kỳ lạ, đêm nào cũng lên chuyến cuối, ngồi ở chiếc ghế cuối bên cửa sổ rồi đi bộ một mình sau khi xuống ở trạm cuối. Khi Minh dần biết được lý do đằng sau những chuyến xe ấy, cậu cũng bắt đầu nhìn lại công việc, những người xa lạ mình từng đưa qua và chính cuộc đời đang tưởng như đứng yên của mình. Một câu chuyện về những hành trình tưởng vô nghĩa, những người chỉ đi cùng ta một đoạn đường, và cách một chuyến xe có thể đưa một con người đến một nơi rất khác — nơi mà trước đó họ chưa từng nghĩ mình sẽ đến.”

Dấu son Tháng Tám

Dấu son Tháng Tám

Tháng Tám không chỉ mang theo những cơn gió heo may dịu ngọt của đất trời chuyển mùa, mà còn đánh thức trong tim mỗi người con đất Việt niềm tự hào thiêng liêng về những trang sử hào hùng của dân tộc. Bài thơ "Dấu Son Tháng Tám" là một nén tâm hương kính cẩn tri ân các thế hệ đi trước, những người đã hiến dâng cả thanh xuân và máu xương để đổi lấy độc lập, tự do cho Tổ quốc, đồng thời khắc họa bức tranh mùa thu cách mạng sục sôi khí thế, rực rỡ cờ hoa và trường tồn cùng non sông.

Gửi anh, chàng trai 19 tuổi năm nào

Gửi anh, chàng trai 19 tuổi năm nào

Mỗi khi bắt gặp đâu đó hai chữ Cần Thơ hay Đại học Cần Thơ là em lại nhớ tới anh và những ngày tháng hoa mộng ngày nào. Hôm nay, khi được trực tiếp về Cần Thơ, nỗi nhớ trong em lại càng cuộn trào lên, tinh khôi và thanh trong như những kỉ niệm của những tối học tiếng Anh năm nào. Anh vẫn luôn là kí ức trong trẻo, thuần khiết nhất của em trong những năm tháng đã qua của cuộc đời này.

Nếu cả đời này không rực rỡ thì sao?

Nếu cả đời này không rực rỡ thì sao?

Bạn đã bao giờ nằm thao thức giữa những đêm khuya, điện thoại vẫn còn sáng màn hình với hàng loạt câu chuyện “thành công” của người khác, và tự hỏi: “Lỡ cả đời này, mình không rực rỡ thì sao?”.

back to top